TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住(す)む

JLPT N5 từ thông dụng
すむsumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 住 trú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

住む nghĩa là ở, sống, cư trú.

Nghĩa của 住む

Động từ

  1. Ở, sống, cư trú, định cư, sống ở.

Cách chia của 住む

Thể lịch sự (ます)住みます
Thể て住んで
Quá khứ (た)住んだ
Phủ định (ない)住まない
Khả năng住める
Ý chí (よう)住もう
Điều kiện (ば)住めば
Bị động住まれる
Sai khiến住ませる
Mệnh lệnh住め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 住む

Câu ví dụ với 住む

  • 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.Tatoeba #92862
  • 私たちは大都市に住んでいる。 Chúng tôi sống ở một thành phố lớn.Tatoeba #165456
  • 彼らはこの町に住んでいる。 Họ sống trong thị trấn này.Tatoeba #98074
  • 彼は何処に住んでいますか。 Nhà anh ấy ở đâu?Tatoeba #111659
  • 私は京都か奈良に住みたい。 Tôi muốn sống ở Kyoto hoặc là Nara.Tatoeba #157636
  • 私は6歳まで大阪に住んでいた。 Tôi đã sống ở Osaka cho đến khi lên 6 tuổi.Tatoeba #161908
  • 彼は私の隣に住んでいる。 Anh ấy sống ở bên cạnh nhà tôi.Tatoeba #105669
  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Tatoeba #176014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live (of humans); to reside; to inhabit; to dwell; to abide

Câu hỏi thường gặp

住む nghĩa là gì?

住む (động từ) nghĩa là ở, sống, cư trú.

住む đọc là gì?

住む đọc là すむ (romaji: sumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.