TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ある

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
aru giọng máy của trình duyệt

ある nghĩa là có, ở.

Nghĩa của ある

Động từ

  1. Có, ở (đồ vật, sự việc tồn tại)

Cách viết khác: 或る, 或

Câu ví dụ với ある

  • 昔々ある村にひとりの老人が住んでいた。 Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.Tatoeba #142372
  • ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ a certain ...; some ...

Câu hỏi thường gặp

ある nghĩa là gì?

ある (động từ) nghĩa là có, ở.

ある đọc là gì?

ある đọc là ある (romaji: aru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.