いる
いる nghĩa là có, ở, đang.
Nghĩa của いる
Động từ
- Có, ở (người, động vật)
Trợ động từ
- Đang (sau thể て: 食べている — đang ăn)
Cách viết khác: 居る
Cách chia của いる
| Thể lịch sự (ます) | います |
| Thể て | いて |
| Quá khứ (た) | いた |
| Phủ định (ない) | いない |
| Khả năng | いられる |
| Ý chí (よう) | いよう |
| Điều kiện (ば) | いれば |
| Bị động | いられる |
| Sai khiến | いさせる |
| Mệnh lệnh | いろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với いる
Câu ví dụ với いる
- 隣の犬はほえてばかりいます。 Con chó nhà hàng xóm sủa suốt ngày.Tatoeba #77772
- あなたは何人兄弟がいますか。 Bạn có mấy anh chị em?Tatoeba #232196
- 他の惑星に知的生命体はいるか? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?Tatoeba #74703
- 目を覚ますと、家族が来ていた。 Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.Tatoeba #79939
- 彼は日曜日にはいつも家にいる。 Chủ Nhật anh ấy lúc nào cũng ở nhà.Tatoeba #101432
- 私は一人でいるのが嫌いだ。 Tôi không thích ở một mình.Tatoeba #158471
- ここに、もっと長くいたい。 Tôi muốn ở đây lâu hơn.Tatoeba #161056
- ホールにはたくさんの客がいた。 Có nhiều vị khách trong hội trường.Tatoeba #196497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be (of animate objects); to exist
- Động từ to stay
- Trợ động từ to be ...-ing
- Trợ động từ to have ...-ed; to be ...-ed
Câu hỏi thường gặp
いる nghĩa là gì?
いる (động từ, trợ động từ) nghĩa là có, ở, đang.
いる đọc là gì?
いる đọc là いる (romaji: iru).