黒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黒 nghĩa là màu đen.
Nghĩa của 黒
Danh từ
- Màu đen.
Từ ghép có 黒
- 黒い — Màu đen.
- 黒板 — Bảng đen.
- 暗黒 — Bóng tối.
- 黒猫 — Mèo mun, mèo đen.
- 漆黒 — Đen kịt, đen thui.
- 黒魔法 — Tà thuật.
- 黒海 — Hắc Hải, Biển Đen.
- 黒鉛 — Than chì.
- 黒曜石 — Hắc diệu thạch, đá vỏ chai, hắc diện thạch.
- 黒鳥 — Thiên nga đen.
- 黒死病 — Dịch hạch, Cái Chết Đen.
- 黒金 — Sắt.
- 黒猩々 — Hắc tinh tinh, tinh tinh.
- 黒胡椒 — Hạt tiêu, hồ tiêu.
- 黒毛 — Tóc đen.
- 黒魔術 — Tà thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black
- Danh từ black stone
- Danh từ guilt; guilty person
Câu hỏi thường gặp
黒 nghĩa là gì?
黒 (danh từ) nghĩa là màu đen.
黒 đọc là gì?
黒 đọc là くろ (romaji: kuro).
Âm Hán Việt của 黒 là gì?
Âm Hán Việt của 黒 là "hắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.