TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漆黒(しっこく)

từ thông dụng
しっこくshikkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤT HẮC 漆 tất·黒 hắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tất hắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

漆黒 nghĩa là đen kịt, đen thui.

Nghĩa của 漆黒

Danh từ

  1. Đen kịt, đen thui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pitch-black; jet-black

Câu hỏi thường gặp

漆黒 nghĩa là gì?

漆黒 (danh từ) nghĩa là đen kịt, đen thui.

漆黒 đọc là gì?

漆黒 đọc là しっこく (romaji: shikkoku).

Âm Hán Việt của 漆黒 là gì?

Âm Hán Việt của 漆黒 là "tất hắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.