TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒猩々(くろしょうじょう)

くろしょうじょうkuroshōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC TINH TINH 黒 hắc·猩 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc tinh tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黒猩々 nghĩa là hắc tinh tinh, tinh tinh.

Nghĩa của 黒猩々

Danh từ

  1. Hắc tinh tinh, tinh tinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 黒猩猩

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimpanzee

Câu hỏi thường gặp

黒猩々 nghĩa là gì?

黒猩々 (danh từ) nghĩa là hắc tinh tinh, tinh tinh.

黒猩々 đọc là gì?

黒猩々 đọc là くろしょうじょう (romaji: kuroshōjō).

Âm Hán Việt của 黒猩々 là gì?

Âm Hán Việt của 黒猩々 là "hắc tinh tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.