TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒猫(くろねこ)

くろねこkuroneko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC MIÊU 黒 hắc·猫 miêu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hắc miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黒猫 nghĩa là mèo mun, mèo đen.

Nghĩa của 黒猫

Danh từ

  1. Mèo mun, mèo đen.

Cách viết khác: 黒ネコ, クロネコ

Câu ví dụ với 黒猫

  • 黒猫は好き? Cậu có thích mèo đen không?Tatoeba #1452389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black cat
  • Danh từ Yamato Transport (door-to-door delivery service company)

Câu hỏi thường gặp

黒猫 nghĩa là gì?

黒猫 (danh từ) nghĩa là mèo mun, mèo đen.

黒猫 đọc là gì?

黒猫 đọc là くろねこ (romaji: kuroneko).

Âm Hán Việt của 黒猫 là gì?

Âm Hán Việt của 黒猫 là "hắc miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.