TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒(くろ)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くろいkuroi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 黒 hắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

黒い nghĩa là màu đen.

Nghĩa của 黒い

Tính từ đuôi i

  1. Màu đen.

Cách chia của 黒い

Phủ định黒くない
Quá khứ黒かった
Quá khứ phủ định黒くなかった
Thể て黒くて
Dạng phó từ (く)黒く
Điều kiện (ば)黒ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 黒い

  • この黒い箱に砂糖がたくさんある。 Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.Tatoeba #221913
  • あなたは黒い猫が好きですか。 Cậu có thích mèo đen không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232067
  • 日本人は目が黒い。 Người Nhật có mắt đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122228

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i black
  • Tính từ đuôi i dark; blackish; sun-tanned (skin)
  • Tính từ đuôi i suspicious; criminal; illicit
  • Tính từ đuôi i darkened and dirty; sooty; covered in dirt
  • Tính từ đuôi i evil; wicked; black-hearted
  • Tính từ đuôi i inauspicious; ill-boding; unlucky

Câu hỏi thường gặp

黒い nghĩa là gì?

黒い (tính từ đuôi i) nghĩa là màu đen.

黒い đọc là gì?

黒い đọc là くろい (romaji: kuroi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.