黒い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
黒い nghĩa là màu đen.
Nghĩa của 黒い
Tính từ đuôi i
- Màu đen.
Cách chia của 黒い
| Phủ định | 黒くない |
| Quá khứ | 黒かった |
| Quá khứ phủ định | 黒くなかった |
| Thể て | 黒くて |
| Dạng phó từ (く) | 黒く |
| Điều kiện (ば) | 黒ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 黒い
- この黒い箱に砂糖がたくさんある。 Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.Tatoeba #221913
- あなたは黒い猫が好きですか。 Cậu có thích mèo đen không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232067
- 日本人は目が黒い。 Người Nhật có mắt đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122228
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i black
- Tính từ đuôi i dark; blackish; sun-tanned (skin)
- Tính từ đuôi i suspicious; criminal; illicit
- Tính từ đuôi i darkened and dirty; sooty; covered in dirt
- Tính từ đuôi i evil; wicked; black-hearted
- Tính từ đuôi i inauspicious; ill-boding; unlucky
Câu hỏi thường gặp
黒い nghĩa là gì?
黒い (tính từ đuôi i) nghĩa là màu đen.
黒い đọc là gì?
黒い đọc là くろい (romaji: kuroi).