鳥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鳥 nghĩa là chim.
Nghĩa của 鳥
Danh từ
- Chim, con chim.
Cách viết khác: 鶏, 禽, トリ
Từ ghép có 鳥
- 小鳥 — Chim.
- 白鳥 — Thiên nga.
- 七面鳥 — Gà tây.
- 鳥居 — Torii: cổng tượng trưng dẫn vào thần xã (Thần đạo) hoặc chùa chiền (Phật giáo).
- 黒鳥 — Thiên nga đen.
- 伽藍鳥 — Bồ nông.
- 極楽鳥 — Chim thiên đường.
- 鳥取県 — Tỉnh thuộc vùng Chūgoku, Nhật Bản.
- 文鳥 — Sẻ java.
- 鳥類学 — Điểu học, cầm điểu học.
- 鳥インフルエンザ — Dịch cúm gia cầm, cúm gia cầm.
- 人鳥 — Chim cánh cụt.
- 慈鳥 — Quạ.
- 風鳥 — Chim thiên đường.
- 鳴き鳥 — Chim biết hót.
- 鳥類学者 — Nhà điểu học.
- 臼辺鳥 — Gà.
- 鳥羽港 — Cảng Toba.
- 鳴白鳥 — Thiên nga kèn.
Câu ví dụ với 鳥
- 少年はその鳥を網で捕まえた。 Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.Tatoeba #146581
- 昨日の朝たくさんの鳥を見た。 Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Tatoeba #170032
- なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!Tatoeba #198937
- その鳥は鷲の半分の大きさだった。 Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.Tatoeba #207753
- ある種の鳥は飛べない。 Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #229870
- 鳥は昆虫の天敵です。 Chim là thiên địch của côn trùng.Tatoeba #125795
- 鳥は飛ぶ。 Chim thì bay lượn.Tatoeba #125778
- 鳥が囀る。 Chim hót.Tatoeba #125818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bird
- Danh từ bird meat (esp. chicken meat); fowl; poultry
Câu hỏi thường gặp
鳥 nghĩa là gì?
鳥 (danh từ) nghĩa là chim.
鳥 đọc là gì?
鳥 đọc là とり (romaji: tori).
Âm Hán Việt của 鳥 là gì?
Âm Hán Việt của 鳥 là "điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.