TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鳥(とり)

JLPT N5 từ thông dụng
とりtori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỂU 鳥 điểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鳥 nghĩa là chim.

Nghĩa của 鳥

Danh từ

  1. Chim, con chim.

Cách viết khác: 鶏, 禽, トリ

Từ ghép có 鳥

Câu ví dụ với 鳥

  • 少年はその鳥を網で捕まえた。 Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.Tatoeba #146581
  • 昨日の朝たくさんの鳥を見た。 Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Tatoeba #170032
  • なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!Tatoeba #198937
  • その鳥は鷲の半分の大きさだった。 Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.Tatoeba #207753
  • ある種の鳥は飛べない。 Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #229870
  • 鳥は昆虫の天敵です。 Chim là thiên địch của côn trùng.Tatoeba #125795
  • 鳥は飛ぶ。 Chim thì bay lượn.Tatoeba #125778
  • 鳥が囀る。 Chim hót.Tatoeba #125818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird
  • Danh từ bird meat (esp. chicken meat); fowl; poultry

Câu hỏi thường gặp

鳥 nghĩa là gì?

鳥 (danh từ) nghĩa là chim.

鳥 đọc là gì?

鳥 đọc là とり (romaji: tori).

Âm Hán Việt của 鳥 là gì?

Âm Hán Việt của 鳥 là "điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.