鳥類学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điểu loại học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鳥類学 nghĩa là điểu học, cầm điểu học.
Nghĩa của 鳥類学
Danh từ
- Điểu học, cầm điểu học.
Từ ghép có 鳥類学
- 鳥類学者 — Nhà điểu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ornithology
Câu hỏi thường gặp
鳥類学 nghĩa là gì?
鳥類学 (danh từ) nghĩa là điểu học, cầm điểu học.
鳥類学 đọc là gì?
鳥類学 đọc là ちょうるいがく (romaji: chōruigaku).
Âm Hán Việt của 鳥類学 là gì?
Âm Hán Việt của 鳥類学 là "điểu loại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.