TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鳥居(とりい)

JLPT N1 từ thông dụng
とりいtorii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỂU CƯ 鳥 điểu·居 cư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điểu cư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鳥居 nghĩa là Torii: cổng tượng trưng dẫn vào thần xã (Thần đạo) hoặc chùa chiền (Phật giáo).

Nghĩa của 鳥居

Danh từ

  1. Torii: cổng tượng trưng dẫn vào thần xã (Thần đạo) hoặc chùa chiền (Phật giáo).
  2. Một cổng không mái tương tự dẫn vào nhà ở.
  3. Thanh trên cùng của lan can.
  4. Thanh ngang trên cùng của cân thăng bằng dùng để đo trọng lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torii (Shinto shrine archway)

Câu hỏi thường gặp

鳥居 nghĩa là gì?

鳥居 (danh từ) nghĩa là Torii: cổng tượng trưng dẫn vào thần xã (Thần đạo) hoặc chùa chiền (Phật giáo).

鳥居 đọc là gì?

鳥居 đọc là とりい (romaji: torii).

Âm Hán Việt của 鳥居 là gì?

Âm Hán Việt của 鳥居 là "điểu cư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.