TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

七面鳥(しちめんちょう)

しちめんちょうshichimenchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT DIỆN ĐIỂU 七 thất·面 diện·鳥 điểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất diện điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

七面鳥 nghĩa là gà tây.

Nghĩa của 七面鳥

Danh từ

  1. Gà tây.

Cách viết khác: 七面鶏, シチメンチョウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turkey (Meleagris gallopavo)

Câu hỏi thường gặp

七面鳥 nghĩa là gì?

七面鳥 (danh từ) nghĩa là gà tây.

七面鳥 đọc là gì?

七面鳥 đọc là しちめんちょう (romaji: shichimenchō).

Âm Hán Việt của 七面鳥 là gì?

Âm Hán Việt của 七面鳥 là "thất diện điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.