七面鳥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất diện điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
七面鳥 nghĩa là gà tây.
Nghĩa của 七面鳥
Danh từ
- Gà tây.
Cách viết khác: 七面鶏, シチメンチョウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turkey (Meleagris gallopavo)
Câu hỏi thường gặp
七面鳥 nghĩa là gì?
七面鳥 (danh từ) nghĩa là gà tây.
七面鳥 đọc là gì?
七面鳥 đọc là しちめんちょう (romaji: shichimenchō).
Âm Hán Việt của 七面鳥 là gì?
Âm Hán Việt của 七面鳥 là "thất diện điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.