文鳥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文鳥 nghĩa là sẻ java.
Nghĩa của 文鳥
Danh từ riêng
- Sẻ java.
Cách viết khác: ブンチョウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Java sparrow (Lonchura oryzivora); Java rice finch
Câu hỏi thường gặp
文鳥 nghĩa là gì?
文鳥 (danh từ riêng) nghĩa là sẻ java.
文鳥 đọc là gì?
文鳥 đọc là ぶんちょう (romaji: bunchō).
Âm Hán Việt của 文鳥 là gì?
Âm Hán Việt của 文鳥 là "văn điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.