TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文鳥(ぶんちょう)

tên riêng
ぶんちょうbunchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN ĐIỂU 文 văn·鳥 điểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

文鳥 nghĩa là sẻ java.

Nghĩa của 文鳥

Danh từ riêng

  1. Sẻ java.

Cách viết khác: ブンチョウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Java sparrow (Lonchura oryzivora); Java rice finch

Câu hỏi thường gặp

文鳥 nghĩa là gì?

文鳥 (danh từ riêng) nghĩa là sẻ java.

文鳥 đọc là gì?

文鳥 đọc là ぶんちょう (romaji: bunchō).

Âm Hán Việt của 文鳥 là gì?

Âm Hán Việt của 文鳥 là "văn điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.