大使館
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sứ quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大使館 nghĩa là đại sứ quán, tòa đại sứ.
Nghĩa của 大使館
Danh từ
- Đại sứ quán, tòa đại sứ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 大使館
- 日本大使館は日本人に対し、注意するよう警告している。 Đại sứ quán Nhật Bản đã và đang cảnh báo người dân Nhật phải cẩn trọng.Tatoeba #2209024
- オーストラリア大使館はどこですか? Đại sứ quán Úc ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8655739
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embassy
Câu hỏi thường gặp
大使館 nghĩa là gì?
大使館 (danh từ) nghĩa là đại sứ quán, tòa đại sứ.
大使館 đọc là gì?
大使館 đọc là たいしかん (romaji: taishikan).
Âm Hán Việt của 大使館 là gì?
Âm Hán Việt của 大使館 là "đại sứ quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.