饕餮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thao thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
饕餮 nghĩa là thao thiết.
Nghĩa của 饕餮
Danh từ
- Thao thiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taotie (Chinese mythological creature commonly represented as a motif on ritual bronzes from the Shang and Zhou dynasties)
- Danh từ covetousness; greed; avarice (cổ)
Câu hỏi thường gặp
饕餮 nghĩa là gì?
饕餮 (danh từ) nghĩa là thao thiết.
饕餮 đọc là gì?
饕餮 đọc là とうてつ (romaji: tōtetsu).
Âm Hán Việt của 饕餮 là gì?
Âm Hán Việt của 饕餮 là "thao thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.