TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

饕餮(とうてつ)

とうてつtōtetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAO THIẾT 饕 thao·餮 thiết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thao thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

饕餮 nghĩa là thao thiết.

Nghĩa của 饕餮

Danh từ

  1. Thao thiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taotie (Chinese mythological creature commonly represented as a motif on ritual bronzes from the Shang and Zhou dynasties)
  • Danh từ covetousness; greed; avarice (cổ)

Câu hỏi thường gặp

饕餮 nghĩa là gì?

饕餮 (danh từ) nghĩa là thao thiết.

饕餮 đọc là gì?

饕餮 đọc là とうてつ (romaji: tōtetsu).

Âm Hán Việt của 饕餮 là gì?

Âm Hán Việt của 饕餮 là "thao thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.