博物館
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bác vật quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
博物館 nghĩa là bảo tàng.
Nghĩa của 博物館
Danh từ
- Bảo tàng.
Từ ghép có 博物館
- 博物館学 — Bảo tàng học.
Câu ví dụ với 博物館
- 博物館にいくにはあのバスに乗らなければならない。 Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ museum
Câu hỏi thường gặp
博物館 nghĩa là gì?
博物館 (danh từ) nghĩa là bảo tàng.
博物館 đọc là gì?
博物館 đọc là はくぶつかん (romaji: hakubutsukan).
Âm Hán Việt của 博物館 là gì?
Âm Hán Việt của 博物館 là "bác vật quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.