水族館
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy tộc quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水族館 nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Nghĩa của 水族館
Danh từ
- Thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Cách viết khác: すいぞっかん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aquarium (building); oceanarium
Câu hỏi thường gặp
水族館 nghĩa là gì?
水族館 (danh từ) nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.
水族館 đọc là gì?
水族館 đọc là すいぞくかん (romaji: suizokukan).
Âm Hán Việt của 水族館 là gì?
Âm Hán Việt của 水族館 là "thủy tộc quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.