TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

餌(えさ)

JLPT N3 từ thông dụng
えさesa giọng máy của trình duyệt

餌 nghĩa là ăn, mồi.

Nghĩa của 餌

Danh từ

  1. Ăn.
  2. Mồi.

Cách viết khác: え, エサ

Câu ví dụ với 餌

  • 動物に餌を与えないで下さい。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #123773
  • 参観者は動物にえさをやってはいけない。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #169442
  • 今朝犬に餌やった? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?Tatoeba #172230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (animal) feed; fodder; pet food
  • Danh từ bait; lure; enticement

Câu hỏi thường gặp

餌 nghĩa là gì?

餌 (danh từ) nghĩa là ăn, mồi.

餌 đọc là gì?

餌 đọc là えさ (romaji: esa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.