TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

映画館(えいがかん)

JLPT N5 từ thông dụng
えいがかんeigakan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 映 ánh·画 hoạ·館 quán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

映画館 nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê.

Nghĩa của 映画館

Danh từ

  1. Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movie theatre; movie theater; cinema

Câu hỏi thường gặp

映画館 nghĩa là gì?

映画館 (danh từ) nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê.

映画館 đọc là gì?

映画館 đọc là えいがかん (romaji: eigakan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.