館
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 館
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (large) building; public building; hall
Từ ghép có 館
- 図書館 — Thư viện (tòa nhà)
- 博物館 — Bảo tàng.
- 美術館 — Bảo tàng mỹ thuật.
- 映画館 — Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê.
- 体育館 — Phòng tập thể dục, thể dục.
- 旅館 — Nhà trọ kiểu Nhật.
- 大使館 — Đại sứ quán, tòa đại sứ.
- 水族館 — Thủy cung, công viên thuỷ sinh.
- 領事館 — Tòa lãnh sự.
- 白亜館 — Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc.
- 娼館 — Nhà thổ, nhà chứa.