階
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
階 nghĩa là tầng.
Nghĩa của 階
Danh từ
- Tầng.
Từ ghép có 階
Câu ví dụ với 階
- 彼女はドアを閉めて、2階にあがった。 Cô ấy đóng cửa và đi lên tầng 2.Tatoeba #92040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storey; story; floor
- Danh từ stairs
- Danh từ stage (in chronostratigraphy)
- Trợ số từ counter for storeys and floors of a building
Câu hỏi thường gặp
階 nghĩa là gì?
階 (danh từ) nghĩa là tầng.
階 đọc là gì?
階 đọc là かい (romaji: kai).
Âm Hán Việt của 階 là gì?
Âm Hán Việt của 階 là "giai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.