TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

階乗(かいじょう)

かいじょうkaijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI THỪA 階 giai·乗 thừa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

階乗 nghĩa là giai thừa.

Nghĩa của 階乗

Danh từ

  1. Giai thừa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factorial

Câu hỏi thường gặp

階乗 nghĩa là gì?

階乗 (danh từ) nghĩa là giai thừa.

階乗 đọc là gì?

階乗 đọc là かいじょう (romaji: kaijō).

Âm Hán Việt của 階乗 là gì?

Âm Hán Việt của 階乗 là "giai thừa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.