TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

階級(かいきゅう)

JLPT N1 từ thông dụng
かいきゅうkaikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI CẤP 階 giai·級 cấp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

階級 nghĩa là giai cấp, tầng lớp, hàm.

Nghĩa của 階級

Danh từ

  1. Giai cấp, tầng lớp. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Hàm.

Từ ghép có 階級

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (social) class
  • Danh từ rank; grade

Câu hỏi thường gặp

階級 nghĩa là gì?

階級 (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp, hàm.

階級 đọc là gì?

階級 đọc là かいきゅう (romaji: kaikyū).

Âm Hán Việt của 階級 là gì?

Âm Hán Việt của 階級 là "giai cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.