階級
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
階級 nghĩa là giai cấp, tầng lớp, hàm.
Nghĩa của 階級
Danh từ
- Giai cấp, tầng lớp. (từ Hán Việt tương đồng)
- Hàm.
Từ ghép có 階級
- 階級闘争 — Đấu tranh giai cấp.
- 労働者階級 — Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.
- 中産階級 — Giai cấp tư sản.
- 階級意識 — Ý thức giai cấp.
- ビューフォート風力階級 — Thang sức gió beaufort.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (social) class
- Danh từ rank; grade
Câu hỏi thường gặp
階級 nghĩa là gì?
階級 (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp, hàm.
階級 đọc là gì?
階級 đọc là かいきゅう (romaji: kaikyū).
Âm Hán Việt của 階級 là gì?
Âm Hán Việt của 階級 là "giai cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.