TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

階級闘争(かいきゅうとうそう)

かいきゅうとうそうkaikyūtōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI CẤP ĐẤU TRANH 階 giai·級 cấp·闘 đấu·争 tranh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai cấp đấu tranh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

階級闘争 nghĩa là đấu tranh giai cấp.

Nghĩa của 階級闘争

Danh từ

  1. Đấu tranh giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ class struggle; class warfare; class conflict

Câu hỏi thường gặp

階級闘争 nghĩa là gì?

階級闘争 (danh từ) nghĩa là đấu tranh giai cấp.

階級闘争 đọc là gì?

階級闘争 đọc là かいきゅうとうそう (romaji: kaikyūtōsō).

Âm Hán Việt của 階級闘争 là gì?

Âm Hán Việt của 階級闘争 là "giai cấp đấu tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.