階級闘争
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai cấp đấu tranh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
階級闘争 nghĩa là đấu tranh giai cấp.
Nghĩa của 階級闘争
Danh từ
- Đấu tranh giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class struggle; class warfare; class conflict
Câu hỏi thường gặp
階級闘争 nghĩa là gì?
階級闘争 (danh từ) nghĩa là đấu tranh giai cấp.
階級闘争 đọc là gì?
階級闘争 đọc là かいきゅうとうそう (romaji: kaikyūtōsō).
Âm Hán Việt của 階級闘争 là gì?
Âm Hán Việt của 階級闘争 là "giai cấp đấu tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.