階級意識
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai cấp ý thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
階級意識 nghĩa là ý thức giai cấp.
Nghĩa của 階級意識
Danh từ
- Ý thức giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class consciousness
Câu hỏi thường gặp
階級意識 nghĩa là gì?
階級意識 (danh từ) nghĩa là ý thức giai cấp.
階級意識 đọc là gì?
階級意識 đọc là かいきゅういしき (romaji: kaikyūishiki).
Âm Hán Việt của 階級意識 là gì?
Âm Hán Việt của 階級意識 là "giai cấp ý thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.