TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

階級意識(かいきゅういしき)

かいきゅういしきkaikyūishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI CẤP Ý THỨC 階 giai·級 cấp·意 ý·識 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giai cấp ý thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

階級意識 nghĩa là ý thức giai cấp.

Nghĩa của 階級意識

Danh từ

  1. Ý thức giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ class consciousness

Câu hỏi thường gặp

階級意識 nghĩa là gì?

階級意識 (danh từ) nghĩa là ý thức giai cấp.

階級意識 đọc là gì?

階級意識 đọc là かいきゅういしき (romaji: kaikyūishiki).

Âm Hán Việt của 階級意識 là gì?

Âm Hán Việt của 階級意識 là "giai cấp ý thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.