TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

週(しゅう)

JLPT N3 từ thông dụng
しゅうshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 週 chu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

週 nghĩa là tuần, tuần lễ.

Nghĩa của 週

Danh từ

  1. Tuần, tuần lễ.

Từ ghép có 週

Câu ví dụ với 週

  • この部屋は週50ドルで貸している。 Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.Tatoeba #219996
  • 彼女は週に1回その市場へ行った。 Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ week

Câu hỏi thường gặp

週 nghĩa là gì?

週 (danh từ) nghĩa là tuần, tuần lễ.

週 đọc là gì?

週 đọc là しゅう (romaji: shū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.