逮捕
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
逮捕 nghĩa là bắt giữ, bắt.
Nghĩa của 逮捕
Danh từ
- Bắt giữ, bắt.
Câu ví dụ với 逮捕
- 彼女が逮捕された理由を説明して下さい。 Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95295
- 警察が逮捕した男はもう釈放されている。 Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrest; apprehension; capture
Câu hỏi thường gặp
逮捕 nghĩa là gì?
逮捕 (danh từ) nghĩa là bắt giữ, bắt.
逮捕 đọc là gì?
逮捕 đọc là たいほ (romaji: taiho).