TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逮捕(たいほ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たいほtaiho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 逮 đải·捕 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

逮捕 nghĩa là bắt giữ, bắt.

Nghĩa của 逮捕

Danh từ

  1. Bắt giữ, bắt.

Câu ví dụ với 逮捕

  • 彼女が逮捕された理由を説明して下さい。 Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95295
  • 警察が逮捕した男はもう釈放されている。 Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrest; apprehension; capture

Câu hỏi thường gặp

逮捕 nghĩa là gì?

逮捕 (danh từ) nghĩa là bắt giữ, bắt.

逮捕 đọc là gì?

逮捕 đọc là たいほ (romaji: taiho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.