毎週
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
毎週 nghĩa là mỗi tuần.
Nghĩa của 毎週
Danh từ
- Mỗi tuần.
Câu ví dụ với 毎週
- 彼は毎週車を洗います。 Anh ấy rửa xe mỗi tuần.Tatoeba #99833
- 私たちは毎週土曜日にフットボールをする。 Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.Tatoeba #165127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ every week
Câu hỏi thường gặp
毎週 nghĩa là gì?
毎週 (danh từ) nghĩa là mỗi tuần.
毎週 đọc là gì?
毎週 đọc là まいしゅう (romaji: maishū).