TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

毎週(まいしゅう)

JLPT N5 từ thông dụng
まいしゅうmaishū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 毎 mỗi·週 chu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

毎週 nghĩa là mỗi tuần.

Nghĩa của 毎週

Danh từ

  1. Mỗi tuần.

Câu ví dụ với 毎週

  • 彼は毎週車を洗います。 Anh ấy rửa xe mỗi tuần.Tatoeba #99833
  • 私たちは毎週土曜日にフットボールをする。 Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.Tatoeba #165127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ every week

Câu hỏi thường gặp

毎週 nghĩa là gì?

毎週 (danh từ) nghĩa là mỗi tuần.

毎週 đọc là gì?

毎週 đọc là まいしゅう (romaji: maishū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.