週末
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
週末 nghĩa là cuối tuần.
Nghĩa của 週末
Phó từ
- Cuối tuần.
Câu ví dụ với 週末
- 父は週末に帰宅します。 Bố tôi cuối tuần sẽ về nhà.Tatoeba #84445
- あなたは週末に何をしましたか。 Bạn đã làm gì vào cuối tuần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231862
- 週末はどうされましたか。 Bạn đã làm gì vào cuối tuần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ weekend
Câu hỏi thường gặp
週末 nghĩa là gì?
週末 (phó từ) nghĩa là cuối tuần.
週末 đọc là gì?
週末 đọc là しゅうまつ (romaji: shūmatsu).