TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

週末(しゅうまつ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅうまつshūmatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 週 chu·末 mạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

週末 nghĩa là cuối tuần.

Nghĩa của 週末

Phó từ

  1. Cuối tuần.

Câu ví dụ với 週末

  • 父は週末に帰宅します。 Bố tôi cuối tuần sẽ về nhà.Tatoeba #84445
  • あなたは週末に何をしましたか。 Bạn đã làm gì vào cuối tuần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231862
  • 週末はどうされましたか。 Bạn đã làm gì vào cuối tuần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ weekend

Câu hỏi thường gặp

週末 nghĩa là gì?

週末 (phó từ) nghĩa là cuối tuần.

週末 đọc là gì?

週末 đọc là しゅうまつ (romaji: shūmatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.