豆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
豆 nghĩa là đậu.
Nghĩa của 豆
Danh từ
- Đậu.
Cách viết khác: 荳, 菽, マメ
Từ liên quan với 豆
Từ ghép có 豆
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legume (esp. edible legumes or their seeds, e.g. beans, peas, pulses); bean; pea
- Danh từ soya bean (Glycine max); soybean; soy
- Danh từ female genitalia (esp. the clitoris) (khẩu ngữ)
- Danh từ kidney (khẩu ngữ)
- Tiền tố small; miniature; baby; midget; small-scale
- Tiền tố child
Câu hỏi thường gặp
豆 nghĩa là gì?
豆 (danh từ) nghĩa là đậu.
豆 đọc là gì?
豆 đọc là まめ (romaji: mame).
Âm Hán Việt của 豆 là gì?
Âm Hán Việt của 豆 là "đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.