TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひよこ豆(まめ)

ひよこまめhiyokomame giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỒ ĐẬU 豆 đậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sồ đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

ひよこ豆 nghĩa là đậu gà.

Nghĩa của ひよこ豆

Danh từ

  1. Đậu gà.

Cách viết khác: ヒヨコ豆, 雛豆, ヒヨコまめ, ヒヨコマメ

Câu ví dụ với ひよこ豆

  • ひよこ豆が大好きなの。 Tôi thích đậu gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10791317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chickpea (Cicer arietinum); garbanzo bean

Câu hỏi thường gặp

ひよこ豆 nghĩa là gì?

ひよこ豆 (danh từ) nghĩa là đậu gà.

ひよこ豆 đọc là gì?

ひよこ豆 đọc là ひよこまめ (romaji: hiyokomame).

Âm Hán Việt của ひよこ豆 là gì?

Âm Hán Việt của ひよこ豆 là "sồ đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.