三度豆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam độ đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三度豆 nghĩa là đậu cô ve.
Nghĩa của 三度豆
Danh từ
- Đậu cô ve.
Từ liên quan với 三度豆
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common bean
- Danh từ snow pea; mangetout
Câu hỏi thường gặp
三度豆 nghĩa là gì?
三度豆 (danh từ) nghĩa là đậu cô ve.
三度豆 đọc là gì?
三度豆 đọc là さんどまめ (romaji: sandomame).
Âm Hán Việt của 三度豆 là gì?
Âm Hán Việt của 三度豆 là "tam độ đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.