TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三度豆(さんどまめ)

さんどまめsandomame giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM ĐỘ ĐẬU 三 tam·度 độ·豆 đậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam độ đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

三度豆 nghĩa là đậu cô ve.

Nghĩa của 三度豆

Danh từ

  1. Đậu cô ve.

Từ liên quan với 三度豆

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common bean
  • Danh từ snow pea; mangetout

Câu hỏi thường gặp

三度豆 nghĩa là gì?

三度豆 (danh từ) nghĩa là đậu cô ve.

三度豆 đọc là gì?

三度豆 đọc là さんどまめ (romaji: sandomame).

Âm Hán Việt của 三度豆 là gì?

Âm Hán Việt của 三度豆 là "tam độ đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.