TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

豆腐(とうふ)

từ thông dụng
とうふtōfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẬU HỦ 豆 đậu·腐 hủ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đậu hủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

豆腐 nghĩa là đậu hủ, đậu phụ, tàu hủ.

Nghĩa của 豆腐

Danh từ

  1. Đậu hủ, đậu phụ, tàu hủ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 豆富, 豆冨

Từ ghép có 豆腐

Câu ví dụ với 豆腐

  • あ、お豆腐買うの忘れてた。 Thôi chết, tôi quên mua đậu phụ rồi.Tatoeba #3658223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tofu; bean curd; beancurd

Câu hỏi thường gặp

豆腐 nghĩa là gì?

豆腐 (danh từ) nghĩa là đậu hủ, đậu phụ, tàu hủ.

豆腐 đọc là gì?

豆腐 đọc là とうふ (romaji: tōfu).

Âm Hán Việt của 豆腐 là gì?

Âm Hán Việt của 豆腐 là "đậu hủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.