大豆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大豆 nghĩa là đậu nành.
Nghĩa của 大豆
Danh từ
- Đậu nành.
Cách viết khác: ダイズ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soya bean (Glycine max); soybean; soy
Câu hỏi thường gặp
大豆 nghĩa là gì?
大豆 (danh từ) nghĩa là đậu nành.
大豆 đọc là gì?
大豆 đọc là だいず (romaji: daizu).
Âm Hán Việt của 大豆 là gì?
Âm Hán Việt của 大豆 là "đại đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.