カカオ豆
カカオまめkakaomame
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
カカオ豆 nghĩa là hạt cacao.
Nghĩa của カカオ豆
Danh từ
- Hạt cacao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cacao bean; cocoa bean
Câu hỏi thường gặp
カカオ豆 nghĩa là gì?
カカオ豆 (danh từ) nghĩa là hạt cacao.
カカオ豆 đọc là gì?
カカオ豆 đọc là カカオまめ (romaji: kakaomame).