TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

豆知識(まめちしき)

từ thông dụng
まめちしきmamechishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẬU TRI THỨC 豆 đậu·知 tri·識 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đậu tri thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

豆知識 nghĩa là thông tin bên lề.

Nghĩa của 豆知識

Danh từ

  1. Thông tin bên lề.

Cách viết khác: マメ知識, まめ知識

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trivia; snippet of knowledge

Câu hỏi thường gặp

豆知識 nghĩa là gì?

豆知識 (danh từ) nghĩa là thông tin bên lề.

豆知識 đọc là gì?

豆知識 đọc là まめちしき (romaji: mamechishiki).

Âm Hán Việt của 豆知識 là gì?

Âm Hán Việt của 豆知識 là "đậu tri thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.