TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

納豆(なっとう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
なっとうnattō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẠP ĐẬU 納 nạp·豆 đậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nạp đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

納豆 nghĩa là Natto.

Nghĩa của 納豆

Danh từ

  1. Natto.

Câu ví dụ với 納豆

  • 納豆はねばねばしている。 Natto ăn có cảm giác dinh dính.Tatoeba #121729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natto (fermented soybeans)

Câu hỏi thường gặp

納豆 nghĩa là gì?

納豆 (danh từ) nghĩa là Natto.

納豆 đọc là gì?

納豆 đọc là なっとう (romaji: nattō).

Âm Hán Việt của 納豆 là gì?

Âm Hán Việt của 納豆 là "nạp đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.