納豆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nạp đậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
納豆 nghĩa là Natto.
Nghĩa của 納豆
Danh từ
- Natto.
Câu ví dụ với 納豆
- 納豆はねばねばしている。 Natto ăn có cảm giác dinh dính.Tatoeba #121729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natto (fermented soybeans)
Câu hỏi thường gặp
納豆 nghĩa là gì?
納豆 (danh từ) nghĩa là Natto.
納豆 đọc là gì?
納豆 đọc là なっとう (romaji: nattō).
Âm Hán Việt của 納豆 là gì?
Âm Hán Việt của 納豆 là "nạp đậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.