形式言語
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thức ngôn ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形式言語 nghĩa là ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
Nghĩa của 形式言語
Danh từ
- Ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formal language
Câu hỏi thường gặp
形式言語 nghĩa là gì?
形式言語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
形式言語 đọc là gì?
形式言語 đọc là けいしきげんご (romaji: keishikigengo).
Âm Hán Việt của 形式言語 là gì?
Âm Hán Việt của 形式言語 là "hình thức ngôn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.