TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人工言語(じんこうげんご)

じんこうげんごjinkōgengo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN CONG NGÔN NGỮ 人 nhân·工 cong·言 ngôn·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân cong ngôn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人工言語 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.

Nghĩa của 人工言語

Danh từ

  1. Ngôn ngữ được xây dựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artificial language (e.g. Esperanto); constructed language; conlang
  • Danh từ language for defining structures, logic, etc. (e.g. XML, HTML, etc.)

Câu hỏi thường gặp

人工言語 nghĩa là gì?

人工言語 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.

人工言語 đọc là gì?

人工言語 đọc là じんこうげんご (romaji: jinkōgengo).

Âm Hán Việt của 人工言語 là gì?

Âm Hán Việt của 人工言語 là "nhân cong ngôn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.