人工言語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân cong ngôn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人工言語 nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.
Nghĩa của 人工言語
Danh từ
- Ngôn ngữ được xây dựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artificial language (e.g. Esperanto); constructed language; conlang
- Danh từ language for defining structures, logic, etc. (e.g. XML, HTML, etc.)
Câu hỏi thường gặp
人工言語 nghĩa là gì?
人工言語 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ được xây dựng.
人工言語 đọc là gì?
人工言語 đọc là じんこうげんご (romaji: jinkōgengo).
Âm Hán Việt của 人工言語 là gì?
Âm Hán Việt của 人工言語 là "nhân cong ngôn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.