Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
プログラム言語 nghĩa là ngôn ngữ lập trình.
Nghĩa của プログラム言語
Danh từ
Ngôn ngữ lập trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ programming language; programing language
Câu hỏi thường gặp
プログラム言語 nghĩa là gì?
プログラム言語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ lập trình.
プログラム言語 đọc là gì?
プログラム言語 đọc là プログラムげんご (romaji: puroguramugengo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.