JLPT N2từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
ことばづかいkotobazukaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt言 ngôn·葉 hiệp·遣 khiển
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言葉遣い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ speech; expression; wording; language
Cách viết khác: 言葉使い, 言葉づかい, ことば遣い, ことば使い, 言葉つかい
Câu ví dụ với 言葉遣い
言葉づかいに気を付けなさい。Hãy chú ý đến cách ăn nói.Tatoeba #174712
私は彼の娘があんなにひどい言葉づかいをしているのを聞いてびっくりした。Tôi đã ngạc nhiên khi nghe con gái anh ấy nói năng một cách tục tĩu như vậy.Tatoeba #153791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.