苦悩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
苦悩 nghĩa là khổ não.
Nghĩa của 苦悩
Danh từ
- Khổ não. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 苦脳
Câu ví dụ với 苦悩
- 何で人生はこんなに苦悩でいっぱいなんだ? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (mental) agony; anguish; suffering; distress
Câu hỏi thường gặp
苦悩 nghĩa là gì?
苦悩 (danh từ) nghĩa là khổ não.
苦悩 đọc là gì?
苦悩 đọc là くのう (romaji: kunō).
Âm Hán Việt của 苦悩 là gì?
Âm Hán Việt của 苦悩 là "khổ não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.