苦しむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
苦しむ nghĩa là cảm thấy đau, chịu.
Nghĩa của 苦しむ
Động từ
- Cảm thấy đau, chịu.
Cách chia của 苦しむ
| Thể lịch sự (ます) | 苦しみます |
| Thể て | 苦しんで |
| Quá khứ (た) | 苦しんだ |
| Phủ định (ない) | 苦しまない |
| Khả năng | 苦しめる |
| Ý chí (よう) | 苦しもう |
| Điều kiện (ば) | 苦しめば |
| Bị động | 苦しまれる |
| Sai khiến | 苦しませる |
| Mệnh lệnh | 苦しめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 苦しむ
- アフリカで飢えに苦しんでいる人々に、早急な援助が必要である。 Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.Tatoeba #230389
- 我々は今年の夏はひどい水不足に苦しんでいる。 Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suffer; to groan; to be worried
Câu hỏi thường gặp
苦しむ nghĩa là gì?
苦しむ (động từ) nghĩa là cảm thấy đau, chịu.
苦しむ đọc là gì?
苦しむ đọc là くるしむ (romaji: kurushimu).