TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苦痛(くつう)

JLPT N3 từ thông dụng
くつうkutsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ THỐNG 苦 khổ·痛 thống

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khổ thống” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

苦痛 nghĩa là sự đau đớn, khổ, đau đớn.

Nghĩa của 苦痛

Danh từ

  1. Sự đau đớn, khổ, đau đớn.

Câu ví dụ với 苦痛

  • その男は苦痛でうめいた。 Người đàn ông đó đã rên rỉ trong đau đớn.Tatoeba #208073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pain; agony; suffering; distress; torment

Câu hỏi thường gặp

苦痛 nghĩa là gì?

苦痛 (danh từ) nghĩa là sự đau đớn, khổ, đau đớn.

苦痛 đọc là gì?

苦痛 đọc là くつう (romaji: kutsū).

Âm Hán Việt của 苦痛 là gì?

Âm Hán Việt của 苦痛 là "khổ thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.