苦い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
苦い nghĩa là đắng.
Nghĩa của 苦い
Tính từ đuôi i
- Đắng.
Cách chia của 苦い
| Phủ định | 苦くない |
| Quá khứ | 苦かった |
| Quá khứ phủ định | 苦くなかった |
| Thể て | 苦くて |
| Dạng phó từ (く) | 苦く |
| Điều kiện (ば) | 苦ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 苦い
- ほろ苦い — Cay đắng ngọt ngào.
Câu ví dụ với 苦い
- 良薬は口に苦く、忠言は耳に逆らう。 Thuốc tốt thường hay có vị đắng, lời khuyên tốt thường hay khó nghe.Tatoeba #2261251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i bitter (taste)
- Tính từ đuôi i sour (expression, look); bitter; displeased; unpleasant
- Tính từ đuôi i bitter (e.g. experience); painful; distressing; hard; trying
Câu hỏi thường gặp
苦い nghĩa là gì?
苦い (tính từ đuôi i) nghĩa là đắng.
苦い đọc là gì?
苦い đọc là にがい (romaji: nigai).