TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苦(くる)しみ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
くるしみkurushimi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 苦 khổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

苦しみ nghĩa là khổ.

Nghĩa của 苦しみ

Danh từ

  1. Khổ.

Từ ghép có 苦しみ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pain; anguish; distress; suffering; hardship

Câu hỏi thường gặp

苦しみ nghĩa là gì?

苦しみ (danh từ) nghĩa là khổ.

苦しみ đọc là gì?

苦しみ đọc là くるしみ (romaji: kurushimi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.