苦しみ
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
くるしみkurushimi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
苦しみ nghĩa là khổ.
Nghĩa của 苦しみ
Danh từ
- Khổ.
Từ ghép có 苦しみ
- 塗炭の苦しみ — Đồ thán sinh linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pain; anguish; distress; suffering; hardship
Câu hỏi thường gặp
苦しみ nghĩa là gì?
苦しみ (danh từ) nghĩa là khổ.
苦しみ đọc là gì?
苦しみ đọc là くるしみ (romaji: kurushimi).