耳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
耳 nghĩa là tai, nghe.
Nghĩa của 耳
Danh từ
- Tai, nghe.
Từ ghép có 耳
Câu ví dụ với 耳
- 耳がかぶれています。 Tôi bị viêm tai.Tatoeba #150169
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
- まだ、あなたの声が、耳に残っている。 Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195554
- 全身すべてが耳だ。 Tôi nghe đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140799
- ベートーベンは晩年耳が聞こえなかった。 Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ear
- Danh từ hearing
- Danh từ ear (for music, etc.)
- Danh từ edge; crust; heel (of bread or cheese); selvedge (of woven fabric); selvage
- Danh từ ear (of a pot, jug, etc.); handle
Câu hỏi thường gặp
耳 nghĩa là gì?
耳 (danh từ) nghĩa là tai, nghe.
耳 đọc là gì?
耳 đọc là みみ (romaji: mimi).
Âm Hán Việt của 耳 là gì?
Âm Hán Việt của 耳 là "nhĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.