耳にする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
耳にする nghĩa là nghe.
Nghĩa của 耳にする
Cụm từ
- Nghe.
Cách chia của 耳にする
| Thể lịch sự (ます) | 耳にします |
| Thể て | 耳にして |
| Quá khứ (た) | 耳にした |
| Phủ định (ない) | 耳にしない |
| Khả năng | 耳にできる |
| Ý chí (よう) | 耳にしよう |
| Điều kiện (ば) | 耳にすれば |
| Bị động | 耳にされる |
| Sai khiến | 耳にさせる |
| Mệnh lệnh | 耳にしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 耳にする
- 彼は偶然その会話を耳にした。 Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #108083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to hear; to hear by chance; to hear by accident; to catch (the sound)
Câu hỏi thường gặp
耳にする nghĩa là gì?
耳にする (cụm từ) nghĩa là nghe.
耳にする đọc là gì?
耳にする đọc là みみにする (romaji: miminisuru).