TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耳(みみ)たぶ

みみたぶmimitabu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 耳 nhĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

耳たぶ nghĩa là dái tai.

Nghĩa của 耳たぶ

Danh từ

  1. Dái tai.

Cách viết khác: 耳朶, じだ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earlobe

Câu hỏi thường gặp

耳たぶ nghĩa là gì?

耳たぶ (danh từ) nghĩa là dái tai.

耳たぶ đọc là gì?

耳たぶ đọc là みみたぶ (romaji: mimitabu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.