TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耳栓(みみせん)

みみせんmimisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ THUYÊN 耳 nhĩ·栓 thuyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhĩ thuyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

耳栓 nghĩa là nút tai, bịt tai.

Nghĩa của 耳栓

Danh từ

  1. Nút tai, bịt tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earplug (for protection against noise or water)

Câu hỏi thường gặp

耳栓 nghĩa là gì?

耳栓 (danh từ) nghĩa là nút tai, bịt tai.

耳栓 đọc là gì?

耳栓 đọc là みみせん (romaji: mimisen).

Âm Hán Việt của 耳栓 là gì?

Âm Hán Việt của 耳栓 là "nhĩ thuyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.